鼓风鼓風
鼓风 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鼓风 trong tiếng Việt
gió cưỡng bức (trong luyện kim); luồng gió (trong lò cao); ống bễ; hút khí bằng ống bễ
gió cưỡng bức (trong luyện kim); luồng gió (trong lò cao); ống bễ; hút khí bằng ống bễ