Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓风鼓風

gǔ fēng

鼓风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓风 trong tiếng Việt

gió cưỡng bức (trong luyện kim); luồng gió (trong lò cao); ống bễ; hút khí bằng ống bễ

Tra từ liên quan