Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓舌

gǔ shé

鼓舌 là gì?

鼓舌 [gǔ shé] có nghĩa là khua môi múa mép; nói một cách lưu loát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓舌 trong tiếng Việt

  1. khua môi múa mép
  2. nói một cách lưu loát

Cách đọc và ghi nhớ 鼓舌

鼓舌 được đọc là gǔ shé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khua môi múa mép; nói một cách lưu loát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan