Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹰派鷹派

yīng pài

鹰派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹰派 trong tiếng Việt

phe diều hâu (đối lập: 鴿派|鸽派[ge1 pai4], phe bồ câu); đảng hung hăng và hiếu chiến; đảng chiến tranh; những người hiếu chiến

Tra từ liên quan