共业
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
共业
nghiệp chung (Phật giáo); hậu quả mà tất cả đều phải gánh chịu
Giản thể共业
Phồn thể共業
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng