驾驭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驾驭
thúc ngựa; lái; điều khiển; xử lý; quản lý; thành thạo; chi phối
Giản thể驾驭
Phồn thể駕馭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng