马斯河
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
马斯河
sông Maas hoặc sông Meuse, Tây Âu
Giản thể马斯河
Phồn thể馬斯河
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng