马斯内馬斯內 Mǎ sī nèi 马斯内 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马斯内 trong tiếng Việt Jules Massenet (1842-1912), nhà soạn nhạc người Pháp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan