马斯克馬斯克 Mǎ sī kè 马斯克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马斯克 trong tiếng Việt Elon Musk (1971-), nhà kinh doanh và đồng sáng lập Tesla Motors 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan