Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首季

shǒu jì

首季 là gì?

首季 [shǒu jì] có nghĩa là mùa đầu; quý đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首季 trong tiếng Việt

  1. mùa đầu
  2. quý đầu

Cách đọc và ghi nhớ 首季

首季 được đọc là shǒu jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mùa đầu; quý đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan