Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顾全大局顧全大局

gù quán dà jú

顾全大局 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顾全大局 trong tiếng Việt

xem xét đại cục (thành ngữ); làm việc vì lợi ích chung

Tra từ liên quan