顾全大局顧全大局 gù quán dà jú 顾全大局 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 顾全大局 trong tiếng Việt xem xét đại cục (thành ngữ); làm việc vì lợi ích chung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan