Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头昏眼花頭昏眼花

tóu hūn yǎn huā

头昏眼花 là gì?

头昏眼花 [tóu hūn yǎn huā] có nghĩa là hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mờ mắt.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头昏眼花 trong tiếng Việt

  1. hoa mắt chóng mặt (thành ngữ)
  2. chóng mặt và mờ mắt

Cách đọc và ghi nhớ 头昏眼花

头昏眼花 được đọc là tóu hūn yǎn huā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mờ mắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan