头昏眼暗頭昏眼暗
头昏眼暗 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 头昏眼暗 trong tiếng Việt
đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt; ngất xỉu; chóng mặt hoa mắt
đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt; ngất xỉu; chóng mặt hoa mắt