Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺气順氣

shùn qì

顺气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺气 trong tiếng Việt

dễ chịu; thỏa mái

Tra từ liên quan