静海靜海 Jìng hǎi 静海 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 静海 trong tiếng Việt huyện Tĩnh Hải ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]; Biển Tĩnh Lặng (trên mặt trăng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan