Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静海靜海

Jìng hǎi

静海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静海 trong tiếng Việt

huyện Tĩnh Hải ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]; Biển Tĩnh Lặng (trên mặt trăng)

Tra từ liên quan