Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静止靜止

jìng zhǐ

静止 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静止 trong tiếng Việt

tĩnh; im bất động; tĩnh tại; đứng yên

Tra từ liên quan