Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静止锋靜止鋒

jìng zhǐ fēng

静止锋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静止锋 trong tiếng Việt

front cố định (khí tượng)

Tra từ liên quan