Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
颠倒黑白
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

颠倒黑白

diān dǎo hēi bái

nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng sai

Thành ngữ Tiêu chuẩn
Giản thể颠倒黑白
Phồn thể顛倒黑白
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

4 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 4 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4
Chữ 颠Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 倒Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 黑Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 白Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

4 nghĩa
  1. nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ)
  2. cố tình bóp méo sự thật
  3. xiên xỏ sự thật
  4. lật ngược đúng sai
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 颠 · 倒 · 黑 · 白

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.