Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颠倒黑白顛倒黑白

diān dǎo hēi bái

颠倒黑白 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颠倒黑白 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng sai

Tra từ liên quan