陶哲轩
Terence Tao, nhà toán học người Úc gốc Hoa, huy chương Fields năm 2006
Terence Tao, nhà toán học người Úc gốc Hoa, huy chương Fields năm 2006
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tao Zongyi (khoảng 1329-1410), học giả triều Nguyên
›陶渊明Táo Yuān míngTao Yuanming (khoảng 365-427), nhà văn và nhà thơ thời nhà Tấn
›陶潜Táo QiánTao Qian hay Tao Yuanming 陶淵明|陶渊明 (khoảng 365-427), nhà văn và nhà thơ thời nhà Tấn
›陶喆Táo ZhéDavid Tao (1969-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Đài Loan
›陶匠táo jiàngthợ gốm
›陶冶情操táo yě qíng cāotrau dồi tâm hồn; xây dựng nhân cách
›陶器táo qìđồ gốm
›陶冶táo yěnghĩa đen: nung gốm và luyện kim; nghĩa bóng: giáo dục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.