Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陶冶

táo yě

陶冶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陶冶 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nung gốm và luyện kim; nghĩa bóng: giáo dục

Tra từ liên quan