陶冶 táo yě 陶冶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陶冶 trong tiếng Việt nghĩa đen: nung gốm và luyện kim; nghĩa bóng: giáo dục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan