Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陶乐陶樂

Táo lè

陶乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陶乐 trong tiếng Việt

huyện Taole trước đây, nay là huyện Pingluo 平羅縣|平罗县[Ping2 luo2 xian4], Thạch Tủy Sơn 石嘴山[Shi2 zui3 shan1], Ninh Hạ

Tra từ liên quan