Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陶土

táo tǔ

陶土 là gì?

陶土 [táo tǔ] có nghĩa là đất sét làm gốm; đất cao lanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陶土 trong tiếng Việt

  1. đất sét làm gốm
  2. đất cao lanh

Cách đọc và ghi nhớ 陶土

陶土 được đọc là táo tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đất sét làm gốm; đất cao lanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan