开车
lái xe
lái xe
开车 thường mang nghĩa “lái xe”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 开车, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tài xế; người lái xe
›开车族kāi chē zúngười lái xe
›开走kāi zǒuxe, tàu,... rời đi; lái đi
›开路先锋kāi lù xiān fēngngười tiên phong; mở đường
›开路kāi lùmở đường; tạo lối đi; xây dựng đường; (điện) mạch hở
›开办kāi bànmở; bắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.); thành lập
›开赴kāi fù(quân đội) khởi hành đến; hướng đến
›开通kāi tongcởi mở
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.