Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开走開走

kāi zǒu

开走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开走 trong tiếng Việt

xe, tàu,... rời đi; lái đi

Tra từ liên quan