开路開路 kāi lù 开路 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开路 trong tiếng Việt mở đường; tạo lối đi; xây dựng đường; (điện) mạch hở 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan