开通
cởi mở
cởi mở
开通 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 开通, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là kāi tōng, từ thường mang nghĩa “mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữKhi đọc là kāi tong, từ thường mang nghĩa “cởi mở”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mở; bắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.); thành lập
›开车族kāi chē zúngười lái xe
›开运竹kāi yùn zhúcây phát tài (Dracaena sanderiana)
›开车人kāi chē réntài xế; người lái xe
›开道kāi dàomở đường
›开车kāi chēlái xe
›开远Kāi yuǎnKaiyuan, thành phố cấp huyện tại châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hani và dân tộc Di, Vân Nam
›开路先锋kāi lù xiān fēngngười tiên phong; mở đường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.