开通 là gì?
开通 [kāi tong] có nghĩa là cởi mở.
Nghĩa của từ 开通 trong tiếng Việt
cởi mở
Cách đọc và ghi nhớ 开通
开通 được đọc là kāi tong, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cởi mở”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
开通 [kāi tong] có nghĩa là cởi mở.
cởi mở
开通 được đọc là kāi tong, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cởi mở”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .