Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开玩笑開玩笑

kāi wán xiào

开玩笑 là gì?

开玩笑 [kāi wán xiào] có nghĩa là đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开玩笑 trong tiếng Việt

  1. đùa giỡn
  2. chế nhạo
  3. nói đùa

Cách đọc và ghi nhớ 开玩笑

开玩笑 được đọc là kāi wán xiào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan