开玩笑
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
开玩笑 thường mang nghĩa “đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 开玩笑, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
công bố người trúng giải trong xổ số
›开球kāi qiúmở bóng (toán học); bắt đầu trận đấu; giậm bóng (bóng đá); phát bóng (golf)
›开犁kāi líbắt đầu cày; cày đường cày đầu tiên
›开瓶器kāi píng qìdụng cụ mở chai
›开尔文Kāi ěr wénChúa tước Kelvin 1824-1907, nhà vật lý người Anh (William Thomson); Kelvin (thang nhiệt độ)
›开瓶费kāi píng fèiphí mở chai
›开炉kāi lúmở lò; bắt đầu khởi động lò
›开疆kāi jiāngkhai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.