开球開球 kāi qiú 开球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开球 trong tiếng Việt mở bóng (toán học); bắt đầu trận đấu; giậm bóng (bóng đá); phát bóng (golf) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan