Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开炉開爐

kāi lú

开炉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开炉 trong tiếng Việt

mở lò; bắt đầu khởi động lò

Tra từ liên quan