开枪
nổ súng; bắn súng
nổ súng; bắn súng
开枪 thường mang nghĩa “nổ súng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 开枪, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chúc mừng khai trương
›开机kāi jīkhởi động máy; khởi động máy tính; nhấn Ctrl-Alt-Delete; bắt đầu quay phim hoặc chương trình TV
›开业kāi yèkhai trương kinh doanh; mở phòng khám; mở cửa (kinh doanh)
›开步kāi bùbước tới; đi bộ
›开杆kāi gǎnphát bóng (golf); phá bóng (snooker)
›开水kāi shuǐnước đã đun sôi; nước sôi
›开架kāi jiàkệ mở (trong cửa hàng tự phục vụ hoặc thư viện người dùng tự truy cập)
›开水壶kāi shuǐ húấm đun nước
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.