Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开水開水

kāi shuǐ

开水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开水 trong tiếng Việt

nước đã đun sôi; nước sôi

Tra từ liên quan