开曼群岛開曼群島 Kāi màn Qún dǎo 开曼群岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开曼群岛 trong tiếng Việt Quần đảo Cayman 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan