开江開江 Kāi jiāng 开江 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开江 trong tiếng Việt huyện Kaijiang ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan