开服開服
开服 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 开服 trong tiếng Việt
mở máy chủ (cho trò chơi trực tuyến, thường sau khi hệ thống đã được bảo trì, nâng cấp, v.v.)
mở máy chủ (cho trò chơi trực tuyến, thường sau khi hệ thống đã được bảo trì, nâng cấp, v.v.)