Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开朗開朗

kāi lǎng

开朗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开朗 trong tiếng Việt

  1. rộng rãi và sáng sủa
  2. mở và rõ ràng
  3. (về tính cách) lạc quan
  4. vui vẻ
  5. vô tư
Tra từ liên quan