Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开拓性開拓性

kāi tuò xìng

开拓性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开拓性 trong tiếng Việt

tính tiên phong; đột phá

Tra từ liên quan