Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开拍開拍

kāi pāi

开拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开拍 trong tiếng Việt

bắt đầu quay (một bộ phim, một cảnh phim, v.v.); bắt đầu đấu giá (phiên đấu giá); bắt đầu phiên giao dịch (thị trường chứng khoán)

Tra từ liên quan