开列 là gì?
开列 [kāi liè] có nghĩa là lập (danh sách); liệt kê.
Nghĩa của từ 开列 trong tiếng Việt
- lập (danh sách)
- liệt kê
Cách đọc và ghi nhớ 开列
开列 được đọc là kāi liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lập (danh sách); liệt kê”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .