Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开印開印

kāi yìn

开印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开印 trong tiếng Việt

bắt đầu in ấn

Tra từ liên quan