Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开创開創

kāi chuàng

开创 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开创 trong tiếng Việt

khởi xướng; bắt đầu; sáng lập

Tra từ liên quan