Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开化開化

kāi huà

开化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开化 trong tiếng Việt

trở nên văn minh; cởi mở; (băng) tan

Tra từ liên quan