Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开具開具

kāi jù

开具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开具 trong tiếng Việt

soạn thảo (văn bản)

Tra từ liên quan