Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开冻開凍

kāi dòng

开冻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开冻 trong tiếng Việt

rã đông; tan chảy

Tra từ liên quan