Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开区间開區間

kāi qū jiān

开区间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开区间 trong tiếng Việt

khoảng mở (trong giải tích)

Tra từ liên quan