Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开先開先

kāi xiān

开先 là gì?

开先 [kāi xiān] có nghĩa là lúc đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开先 trong tiếng Việt

lúc đầu

Cách đọc và ghi nhớ 开先

开先 được đọc là kāi xiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lúc đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan