Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锁上鎖上

suǒ shàng

锁上 là gì?

锁上 [suǒ shàng] có nghĩa là khóa; khoá lại; khoá chặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锁上 trong tiếng Việt

  1. khóa
  2. khoá lại
  3. khoá chặt

Cách đọc và ghi nhớ 锁上

锁上 được đọc là suǒ shàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khóa; khoá lại; khoá chặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan