Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锁孔鎖孔

suǒ kǒng

锁孔 là gì?

锁孔 [suǒ kǒng] có nghĩa là lỗ khoá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锁孔 trong tiếng Việt

lỗ khoá

Cách đọc và ghi nhớ 锁孔

锁孔 được đọc là suǒ kǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ khoá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan