Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锁眼鎖眼

suǒ yǎn

锁眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锁眼 trong tiếng Việt

lỗ khóa

Tra từ liên quan