Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锁喉鎖喉

suǒ hóu

锁喉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锁喉 trong tiếng Việt

khoá cổ

Tra từ liên quan