Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mǎo

铆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铆 trong tiếng Việt

tán đinh; (thông tục) dốc sức

Tra từ liên quan