金蝉
Con ve vàng
Con ve vàng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vịnh Zolotoy Rog hoặc vịnh Sừng Vàng ở Vladivostok (nổi tiếng vì ô nhiễm)
›金融风波jīn róng fēng bōkhủng hoảng tài chính; khủng hoảng ngân hàng
›金融风暴jīn róng fēng bàokhủng hoảng ngân hàng; cơn bão trong giới tài chính
›金衡jīn héngtrọng lượng troy, hệ thống đo lường cho kim loại quý và đá quý dựa trên pound 12 ounce (hoặc 5.760 grain)
›金融衍生产品jīn róng yǎn shēng chǎn pǐnphái sinh tài chính
›金融系统jīn róng xì tǒnghệ thống tài chính
›金融界jīn róng jiègiới ngân hàng; thế giới tài chính
›金边Jīn biānPhnom Penh, thủ đô của Campuchia
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.